XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撅嘴 đọc là juē zuǐ, nghĩa là bĩu môi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撅嘴

撅嘴 nghĩa là gì?

撅嘴 (juē zuǐ) nghĩa là bĩu môi.

Cách viết 撅嘴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撅, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.