嘟着嘴 đọc là dū zhe zuǐ, nghĩa là bĩu môi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 嘟着嘴
嘟着嘴 nghĩa là gì?
嘟着嘴 (dū zhe zuǐ) nghĩa là bĩu môi.
Cách viết 嘟着嘴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 嘟, 着, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.