XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 嘟 đọc là dū, nghĩa là kêu tut; tút. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 嘟

嘟 nghĩa là gì?

嘟 (dū) nghĩa là kêu tut; tút.

Cách viết chữ 嘟 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 嘟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 嘟 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 嘟哝 (dū nong) – lẩm bẩm; 嘟噜 (dū lu) – bó; 嘟囔 (dū nang) – lầm bầm một mình; 嘟嘟响 (dū dū xiǎng) – (từ tượng thanh) kêu tut; 嘟嘟车 (dū dū chē) – xe tuk tuk (xe taxi ba bánh) (từ mượn); 嘟着嘴 (dū zhe zuǐ) – bĩu môi.