Chữ 擘 đọc là bò, nghĩa là ngón cái; bẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
擘
[bò]
ngón cái; bẻ; xé
Hỏi đáp về chữ 擘
擘 nghĩa là gì?
擘 (bò) nghĩa là ngón cái; bẻ.
Cách viết chữ 擘 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 擘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 擘 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 巨擘 (jù bò) – ngón cái; 擘划 (bò huà) – lên kế hoạch; 擘开 (bò kāi) – bẻ ra; 擘画 (bò huà) – biến thể của 擘划 (bò huà).