XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

擘开 đọc là bò kāi, nghĩa là bẻ ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 擘开

擘开 nghĩa là gì?

擘开 (bò kāi) nghĩa là bẻ ra.

Cách viết 擘开 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 擘, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.