XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 晦 đọc là huì, nghĩa là (hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch; (hình thức kết hợp) tối. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 晦

晦 nghĩa là gì?

晦 (huì) nghĩa là (hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch; (hình thức kết hợp) tối.

Cách viết chữ 晦 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 晦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 晦 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 悖晦 (bèi huì) – (thông tục) mê muội; 显晦 (xiǎn huì) – sáng và tối; 晦暗 (huì àn) – tối tăm và ảm đạm; 晦气 (huì qì) – xui xẻo; 晦涩 (huì sè) – khó hiểu; 阴晦 (yīn huì) – u ám.