艰深晦涩
[jiān shēn huì sè] [艰 深 晦 涩]
thâm sâu khó lường (thành ngữ)
艰深晦涩 đọc là jiān shēn huì sè, nghĩa là thâm sâu khó lường (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiān shēn huì sè] [艰 深 晦 涩]
thâm sâu khó lường (thành ngữ)
艰深晦涩 (jiān shēn huì sè) nghĩa là thâm sâu khó lường (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 艰, 深, 晦, 涩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.