隐晦
[yǐn huì] [隐 晦]
mơ hồ; mập mờ; ẩn ý
隐晦 đọc là yǐn huì, nghĩa là mơ hồ; mập mờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn huì] [隐 晦]
mơ hồ; mập mờ; ẩn ý
隐晦 (yǐn huì) nghĩa là mơ hồ; mập mờ.
Viết lần lượt từng chữ 隐, 晦 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.