XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

糊涂 đọc là hú tu, nghĩa là mơ hồ; ngốc nghếch. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

糊涂【糊塗】

[hú tu] [糊 涂]

1.mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối

不明事理,认识模糊混乱

爷爷年纪大了,有时候脑子有点儿糊涂。

yé ye nián jì dà le, yǒu shí hòu nǎo zǐ yǒu diǎn r hú tú.

Ông nội tuổi đã cao, đôi lúc đầu óc có chút lú lẫn.

2.mờ nhạt; nhòe mờ (chữ viết, hình ảnh)

模糊不清晰

这张纸受了潮,上面的字迹都糊涂了。

zhè zhāng zhǐ shòu le cháo, shàng miàn de zì jì dōu hú tú le.

Tờ giấy này bị ẩm, chữ viết trên đó đều đã nhòe mờ.

她假装糊涂,不想卷入这场纷争中。

tā jiǎ zhuāng hú tú, bù xiǎng juǎn rù zhè chǎng fēn zhēng zhōng.

Cô ấy giả vờ ngớ ngẩn, không muốn bị cuốn vào cuộc tranh chấp này.

Hỏi đáp về từ 糊涂

糊涂 nghĩa là gì?

糊涂 (hú tu) nghĩa là mơ hồ; ngốc nghếch. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 糊涂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 糊, 涂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 糊涂?

Thường gặp: 一塌糊涂 (yī tā hú tu) – hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); 糊涂虫 (hú tu chóng) – người hay phạm sai lầm; 糊涂账 (hú tu zhàng) – sổ sách lộn xộn; 老糊涂 (lǎo hú tu) – người lẩm cẩm; 稀里糊涂 (xī li hú tu) – mơ hồ; 糊糊涂涂 (hú hu tú tu) – bối rối.