糊涂账
[hú tu zhàng] [糊 涂 账]
sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán
糊涂账 đọc là hú tu zhàng, nghĩa là sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú tu zhàng] [糊 涂 账]
sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán
糊涂账 (hú tu zhàng) nghĩa là sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán.
Viết lần lượt từng chữ 糊, 涂, 账 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.