糊里糊涂
[hú li hú tú] [糊 里 糊 涂]
bối rối; mơ hồ; không rõ ràng
糊里糊涂 đọc là hú li hú tú, nghĩa là bối rối; mơ hồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hú li hú tú] [糊 里 糊 涂]
bối rối; mơ hồ; không rõ ràng
糊里糊涂 (hú li hú tú) nghĩa là bối rối; mơ hồ.
Viết lần lượt từng chữ 糊, 里, 糊, 涂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.