栎
[lì]
cây sồi; Quercus serrata
Chữ 栎 đọc là lì, nghĩa là cây sồi; Quercus serrata. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì]
cây sồi; Quercus serrata
栎 (lì) nghĩa là cây sồi; Quercus serrata.
Viết lần lượt từng nét của chữ 栎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 柞栎 (zuò lì) – cây sồi Mông Cổ (Quercus dentata); 栎树 (lì shù) – cây sồi; 槲栎 (hú lì) – cây sồi trắng phương đông (Quercus aliena); 麻栎 (má lì) – cây sồi lá nhọn; 栓皮栎 (shuān pí lì) – cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis).