栓皮栎
[shuān pí lì] [栓 皮 栎]
cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)
栓皮栎 đọc là shuān pí lì, nghĩa là cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuān pí lì] [栓 皮 栎]
cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis)
栓皮栎 (shuān pí lì) nghĩa là cây sồi núi liễu Trung Quốc (Quercus variabilis).
Viết lần lượt từng chữ 栓, 皮, 栎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.