麻栎
[má lì] [麻 栎]
cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima
麻栎 đọc là má lì, nghĩa là cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[má lì] [麻 栎]
cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima
麻栎 (má lì) nghĩa là cây sồi lá nhọn; Quercus acutissima.
Viết lần lượt từng chữ 麻, 栎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.