梊
[dì]
vắt ra; chiết xuất
Chữ 梊 đọc là dì, nghĩa là vắt ra; chiết xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì]
vắt ra; chiết xuất
梊 (dì) nghĩa là vắt ra; chiết xuất.
Viết lần lượt từng nét của chữ 梊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.