压挤 đọc là yā jǐ, nghĩa là vắt ra; ép ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 压挤
压挤 nghĩa là gì?
压挤 (yā jǐ) nghĩa là vắt ra; ép ra.
Cách viết 压挤 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 压, 挤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.