沏
[qī]
pha (trà)
用开水冲泡茶或食物
我给远道而来的客人沏了一壶好茶。
wǒ gěi yuǎn dào ér lái de kè rén qī le yì hú hǎo chá.Tôi đã pha một ấm trà ngon cho vị khách từ xa đến.
Chữ 沏 đọc là qī, nghĩa là pha (trà). Thuộc bộ Thủy 水. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī]
pha (trà)
用开水冲泡茶或食物
我给远道而来的客人沏了一壶好茶。
wǒ gěi yuǎn dào ér lái de kè rén qī le yì hú hǎo chá.Tôi đã pha một ấm trà ngon cho vị khách từ xa đến.
沏 (qī) nghĩa là pha (trà). Đây là chữ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng nét của chữ 沏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 沏 thuộc bộ Thủy (水).