Chữ 洺 đọc là míng, nghĩa là tên một con sông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
洺
[míng]
tên một con sông
Hỏi đáp về chữ 洺
洺 nghĩa là gì?
洺 (míng) nghĩa là tên một con sông.
Cách viết chữ 洺 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 洺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.