XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 滂 đọc là pāng, nghĩa là nước chảy xiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

滂

[pāng]

nước chảy xiết

大雨滂沱,路上的行人顿时散去。

dà yǔ pāng tuó, lù shang de xíng rén dùn shí sàn qù.

Mưa như trút nước, người đi đường ngay lập tức tán đi.

Hỏi đáp về chữ 滂

滂 nghĩa là gì?

滂 (pāng) nghĩa là nước chảy xiết.

Cách viết chữ 滂 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 滂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 滂 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 滂沱 (pāng tuó) – mưa như trút; 涕泗滂沱 (tì sì pāng tuó) – nước mắt và nước mũi như lũ lụt; 滂沱大雨 (pāng tuó dà yǔ) – mưa xối xả (thành ngữ).