滂沱大雨
[pāng tuó dà yǔ] [滂 沱 ĐẠI 雨]
mưa xối xả (thành ngữ)
滂沱大雨 đọc là pāng tuó dà yǔ, nghĩa là mưa xối xả (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pāng tuó dà yǔ] [滂 沱 ĐẠI 雨]
mưa xối xả (thành ngữ)
滂沱大雨 (pāng tuó dà yǔ) nghĩa là mưa xối xả (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 滂, 沱, 大, 雨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.