Chữ 潸 đọc là shān, nghĩa là đẫm lệ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
潸
[shān]
đẫm lệ
Hỏi đáp về chữ 潸
潸 nghĩa là gì?
潸 (shān) nghĩa là đẫm lệ.
Cách viết chữ 潸 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 潸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 潸 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 潸然泪下 (shān rán lèi xià) – rơi nước mắt lặng lẽ (thành ngữ).