汪汪
[wāng wāng] [汪 汪]
đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa); (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâu
汪汪 đọc là wāng wāng, nghĩa là đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wāng wāng] [汪 汪]
đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa); (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâu
汪汪 (wāng wāng) nghĩa là đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa).
Viết lần lượt từng chữ 汪, 汪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 水汪汪 (shuǐ wāng wāng) – ướt đẫm; 油汪汪 (yóu wāng wāng) – dính đầy dầu; 泪汪汪 (lèi wāng wāng) – đẫm lệ.