XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

汪汪 đọc là wāng wāng, nghĩa là đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 汪汪

汪汪 nghĩa là gì?

汪汪 (wāng wāng) nghĩa là đẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa).

Cách viết 汪汪 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 汪, 汪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 汪汪?

Thường gặp: 水汪汪 (shuǐ wāng wāng) – ướt đẫm; 油汪汪 (yóu wāng wāng) – dính đầy dầu; 泪汪汪 (lèi wāng wāng) – đẫm lệ.