水汪汪
[shuǐ wāng wāng] [THỦY 汪 汪]
ướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh
水汪汪 đọc là shuǐ wāng wāng, nghĩa là ướt đẫm; sũng nước (đất). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuǐ wāng wāng] [THỦY 汪 汪]
ướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh
水汪汪 (shuǐ wāng wāng) nghĩa là ướt đẫm; sũng nước (đất).
Viết lần lượt từng chữ 水, 汪, 汪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.