畀
[bì]
ban cho; đưa cho
Chữ 畀 đọc là bì, nghĩa là ban cho; đưa cho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì]
ban cho; đưa cho
畀 (bì) nghĩa là ban cho; đưa cho.
Viết lần lượt từng nét của chữ 畀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.