赐予
[cì yǔ] [赐 予]
ban cho; tặng
大自然赐予人类丰富而珍贵的资源。
dà zì rán cì yǔ rén lèi fēng fù ér zhēn guì de zī yuán.Thiên nhiên ban cho con người nguồn tài nguyên phong phú và quý giá.
赐予 đọc là cì yǔ, nghĩa là ban cho; tặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cì yǔ] [赐 予]
ban cho; tặng
大自然赐予人类丰富而珍贵的资源。
dà zì rán cì yǔ rén lèi fēng fù ér zhēn guì de zī yuán.Thiên nhiên ban cho con người nguồn tài nguyên phong phú và quý giá.
赐予 (cì yǔ) nghĩa là ban cho; tặng.
Viết lần lượt từng chữ 赐, 予 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.