癪
[jī]
co thắt; co giật; chứng cuồng loạn
Chữ 癪 đọc là jī, nghĩa là co thắt; co giật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī]
co thắt; co giật; chứng cuồng loạn
癪 (jī) nghĩa là co thắt; co giật.
Viết lần lượt từng nét của chữ 癪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.