括约肌 đọc là kuò yuē jī, nghĩa là cơ thắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 括约肌
括约肌 nghĩa là gì?
括约肌 (kuò yuē jī) nghĩa là cơ thắt.
Cách viết 括约肌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 括, 约, 肌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.