XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 秽 đọc là huì, nghĩa là (hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy. Thuộc bộ Hòa 禾. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

秽

[huì]

(hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy

旧城的墙面很污秽,需要清洗。

jiù chéng de qiáng miàn hěn wū huì, xū yào qīng xǐ.

Bức tường của khu phố cũ rất bẩn, cần được rửa sạch.

大雨冲刷掉了墙壁上的污秽。

dà yǔ chōng shuā diào le qiáng bì shàng de wū huì.

Cơn mưa lớn đã rửa sạch những vết bẩn trên bức tường.

她不喜欢污秽的环境,常去公园散步。

tā bù xǐ huan wū huì de huán jìng, cháng qù gōng yuán sàn bù.

Cô ấy không thích môi trường bẩn, thường đi dạo công viên.

Hỏi đáp về chữ 秽

秽 nghĩa là gì?

秽 (huì) nghĩa là (hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy.

Cách viết chữ 秽 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 秽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 秽 thuộc bộ Hòa (禾).

Chữ 秽 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 污秽 (wū huì) – dơ bẩn; 淫秽 (yín huì) – tục tĩu; 秽水 (huì shuǐ) – nước bẩn; 秽语 (huì yǔ) – ngôn ngữ tục tĩu; 芜秽 (wú huì) – bị cỏ dại mọc um tùm; 污言秽语 (wū yán - huì yǔ) – (thành ngữ) lời lẽ tục tĩu.