污秽【污穢】
[wū huì] [污 秽]
dơ bẩn; bẩn thỉu; rác rưởi; thứ dơ bẩn
肮脏污浊的东西。
旧城的墙面很污秽,需要清洗。
jiù chéng de qiáng miàn hěn wū huì, xū yào qīng xǐ.Bức tường của khu phố cũ rất bẩn, cần được rửa sạch.
污秽 đọc là wū huì, nghĩa là dơ bẩn; bẩn thỉu. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 9. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū huì] [污 秽]
dơ bẩn; bẩn thỉu; rác rưởi; thứ dơ bẩn
肮脏污浊的东西。
旧城的墙面很污秽,需要清洗。
jiù chéng de qiáng miàn hěn wū huì, xū yào qīng xǐ.Bức tường của khu phố cũ rất bẩn, cần được rửa sạch.
污秽 (wū huì) nghĩa là dơ bẩn; bẩn thỉu. Đây là từ thuộc HSK 9.
Viết lần lượt từng chữ 污, 秽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.