秽语 đọc là huì yǔ, nghĩa là ngôn ngữ tục tĩu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 秽语
秽语 nghĩa là gì?
秽语 (huì yǔ) nghĩa là ngôn ngữ tục tĩu.
Cách viết 秽语 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 秽, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 秽语?
Thường gặp: 污言秽语 (wū yán - huì yǔ) – (thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; 淫词秽语 (yín cí - huì yǔ) – (thành ngữ) lời lẽ tục tĩu.