华语【華語】
[huá yǔ] [华 语]
Ngôn ngữ Trung Quốc
华人社会通用的汉语
这位歌手在华语乐坛非常有名。
zhè wèi gē shǒu zài huá yǔ yuè tán fēi cháng yǒu míng.Ca sĩ này vô cùng nổi tiếng trong làng nhạc Hoa ngữ.
华语 đọc là huá yǔ, nghĩa là Ngôn ngữ Trung Quốc. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá yǔ] [华 语]
Ngôn ngữ Trung Quốc
华人社会通用的汉语
这位歌手在华语乐坛非常有名。
zhè wèi gē shǒu zài huá yǔ yuè tán fēi cháng yǒu míng.Ca sĩ này vô cùng nổi tiếng trong làng nhạc Hoa ngữ.
华语 (huá yǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Trung Quốc. Đây là từ thuộc HSK 5.
Viết lần lượt từng chữ 华, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.