日语【日語】
[Rì yǔ] [日 语]
ngôn ngữ Nhật
日本国的语言。
他为了去日本留学,每天都坚持自学日语。
tā wèi le qù rì běn liú xué, měi tiān dōu jiān chí zì xué rì yǔ.Để đi du học Nhật Bản, ngày nào anh ấy cũng kiên trì tự học tiếng Nhật.
日语 đọc là Rì yǔ, nghĩa là ngôn ngữ Nhật. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[Rì yǔ] [日 语]
ngôn ngữ Nhật
日本国的语言。
他为了去日本留学,每天都坚持自学日语。
tā wèi le qù rì běn liú xué, měi tiān dōu jiān chí zì xué rì yǔ.Để đi du học Nhật Bản, ngày nào anh ấy cũng kiên trì tự học tiếng Nhật.
日语 (Rì yǔ) nghĩa là ngôn ngữ Nhật. Đây là từ thuộc HSK 6.
Viết lần lượt từng chữ 日, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.