Chữ 窠 đọc là kē, nghĩa là tổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
窠
[kē]
tổ
Hỏi đáp về chữ 窠
窠 nghĩa là gì?
窠 (kē) nghĩa là tổ.
Cách viết chữ 窠 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 窠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 窠 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 猪窠 (zhū kē) – chuồng lợn; 窠臼 (kē jiù) – mô típ rập khuôn; 不落窠臼 (bù luò kē jiù) – không theo lối mòn.