不落窠臼
[bù luò kē jiù] [BẤT 落 窠 臼]
không theo lối mòn; có phong cách độc đáo
不落窠臼 đọc là bù luò kē jiù, nghĩa là không theo lối mòn; có phong cách độc đáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù luò kē jiù] [BẤT 落 窠 臼]
không theo lối mòn; có phong cách độc đáo
不落窠臼 (bù luò kē jiù) nghĩa là không theo lối mòn; có phong cách độc đáo.
Viết lần lượt từng chữ 不, 落, 窠, 臼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.