窠臼 đọc là kē jiù, nghĩa là mô típ rập khuôn; lối mòn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 窠臼
窠臼 nghĩa là gì?
窠臼 (kē jiù) nghĩa là mô típ rập khuôn; lối mòn.
Cách viết 窠臼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 窠, 臼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 窠臼?
Thường gặp: 不落窠臼 (bù luò kē jiù) – không theo lối mòn.