縢
[téng]
buộc; dây; buộc lại
Chữ 縢 đọc là téng, nghĩa là buộc; dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[téng]
buộc; dây; buộc lại
縢 (téng) nghĩa là buộc; dây.
Viết lần lượt từng nét của chữ 縢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.