脬
[pāo]
bàng quang
Chữ 脬 đọc là pāo, nghĩa là bàng quang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pāo]
bàng quang
脬 (pāo) nghĩa là bàng quang.
Viết lần lượt từng nét của chữ 脬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 尿脬 (suī pāo) – bàng quang.