膵
[cuì]
tuyến tụy
Chữ 膵 đọc là cuì, nghĩa là tuyến tụy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cuì]
tuyến tụy
膵 (cuì) nghĩa là tuyến tụy.
Viết lần lượt từng nét của chữ 膵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.