葭
[jiā]
cây sậy; Phragmites communis
Chữ 葭 đọc là jiā, nghĩa là cây sậy; Phragmites communis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā]
cây sậy; Phragmites communis
葭 (jiā) nghĩa là cây sậy; Phragmites communis.
Viết lần lượt từng nét của chữ 葭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 蒹葭倚玉树 (jiān jiā yǐ yù shù) – nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ).