褾
[biǎo]
cổ tay; viền hoặc mép (của quần áo); biến thể cũ của 裱 (biǎo)
Chữ 褾 đọc là biǎo, nghĩa là cổ tay; viền hoặc mép (của quần áo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biǎo]
cổ tay; viền hoặc mép (của quần áo); biến thể cũ của 裱 (biǎo)
褾 (biǎo) nghĩa là cổ tay; viền hoặc mép (của quần áo).
Viết lần lượt từng nét của chữ 褾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.