手脖子 đọc là shǒu bó zi, nghĩa là cổ tay (tiếng địa phương). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 手脖子
手脖子 nghĩa là gì?
手脖子 (shǒu bó zi) nghĩa là cổ tay (tiếng địa phương).
Cách viết 手脖子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 手, 脖, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.