腕子
[wàn zi] [腕 子]
cổ tay
腕子 đọc là wàn zi, nghĩa là cổ tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
腕子 (wàn zi) nghĩa là cổ tay.
Viết lần lượt từng chữ 腕, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 手腕子 (shǒu wàn zi) – cổ tay; 掰腕子 (bāi wàn zi) – vật tay.