觊
[jì]
thèm muốn; khao khát
Chữ 觊 đọc là jì, nghĩa là thèm muốn; khao khát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì]
thèm muốn; khao khát
觊 (jì) nghĩa là thèm muốn; khao khát.
Viết lần lượt từng nét của chữ 觊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 觊觎 (jì yú) – (văn học) thèm muốn.