XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 讪 đọc là shàn, nghĩa là chế nhạo; nhạo báng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

讪

[shàn]

chế nhạo; nhạo báng; phỉ báng

面对陌生人的搭讪,她心中充满了戒备。

miàn duì mò shēng rén de dā shàn, tā xīn zhōng chōng mǎn le jiè bèi.

Đối mặt với sự bắt chuyện của người lạ, lòng cô tràn đầy cảnh giác.

Hỏi đáp về chữ 讪

讪 nghĩa là gì?

讪 (shàn) nghĩa là chế nhạo; nhạo báng.

Cách viết chữ 讪 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 讪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 讪 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 搭讪 (dā shàn) – bắt chuyện; 答讪 (dā shàn) – biến thể của 搭讪 (dā shàn); 讪笑 (shàn xiào) – chế nhạo; 讪脸 (shàn liǎn) – trơ tráo; 讪讪 (shàn shàn) – xấu hổ.