XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 讥 đọc là jī, nghĩa là chế nhạo. Thuộc bộ Ngôn 言. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

讥

[jī]

chế nhạo

我们不应该讥笑身体有残疾的人。

wǒ men bú yīng gāi jī xiào shēn tǐ yǒu cán jí de rén.

Chúng ta không nên chế giễu những người có khuyết tật về cơ thể.

面对别人的讥笑,他从来不放在心上。

miàn duì bié rén de jī xiào, tā cóng lái bù fàng zài xīn shàng.

Đối mặt với sự chế giễu của người khác, anh ấy chưa bao giờ để trong lòng.

同学们不应该讥笑成绩差的人,而应该互相帮助。

tóng xué men bú yīng gāi jī xiào chéng jì chà de rén, ér yīng gāi hù xiāng bāng zhù.

Các bạn học không nên chế giễu người có kết quả kém, mà nên giúp đỡ lẫn nhau.

Hỏi đáp về chữ 讥

讥 nghĩa là gì?

讥 (jī) nghĩa là chế nhạo.

Cách viết chữ 讥 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 讥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 讥 thuộc bộ Ngôn (言).

Chữ 讥 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 讥笑 (jī xiào) – chế giễu; 讥刺 (jī cì) – chế nhạo; 讥讽 (jī fěng) – châm biếm; 讥诮 (jī qiào) – chế giễu; 反唇相讥 (fǎn chún xiāng jī) – (thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai.