XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

讥讽 đọc là jī fěng, nghĩa là châm biếm; chế nhạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 讥讽

讥讽 nghĩa là gì?

讥讽 (jī fěng) nghĩa là châm biếm; chế nhạo.

Cách viết 讥讽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 讥, 讽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.