反唇相讥
[fǎn chún xiāng jī] [反 唇 相 讥]
(thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác
反唇相讥 đọc là fǎn chún xiāng jī, nghĩa là (thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎn chún xiāng jī] [反 唇 相 讥]
(thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác
反唇相讥 (fǎn chún xiāng jī) nghĩa là (thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác.
Viết lần lượt từng chữ 反, 唇, 相, 讥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.