XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

反唇相讥 đọc là fǎn chún xiāng jī, nghĩa là (thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 反唇相讥

反唇相讥 nghĩa là gì?

反唇相讥 (fǎn chún xiāng jī) nghĩa là (thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác.

Cách viết 反唇相讥 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 反, 唇, 相, 讥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.