賸
[shèng]
còn lại; phồn thể của 剩 (shèng)
Chữ 賸 đọc là shèng, nghĩa là còn lại; phồn thể của 剩 (shèng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shèng]
còn lại; phồn thể của 剩 (shèng)
賸 (shèng) nghĩa là còn lại; phồn thể của 剩 (shèng).
Viết lần lượt từng nét của chữ 賸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.