XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 辱 đọc là rǔ, nghĩa là nhục; ô nhục. Thuộc bộ Thần | Thìn 辰. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

辱

[rǔ]

nhục; ô nhục; xúc phạm

临阵脱逃是军人最大的耻辱。

lín zhèn tuō táo shì jūn rén zuì dà de chǐ rǔ.

Đào ngũ trước trận đánh là nỗi ô nhục lớn nhất của người lính.

侮辱他人人格是违法的行为。

wǔ rǔ tā rén rén gé shì wéi fǎ de xíng wéi.

Xúc phạm nhân phẩm của người khác là hành vi vi phạm pháp luật.

他们决心洗雪过去的耻辱。

tā men jué xīn xǐ xuě guò qù de chǐ rǔ.

Họ quyết tâm rửa sạch nỗi nhục trong quá khứ.

Hỏi đáp về chữ 辱

辱 nghĩa là gì?

辱 (rǔ) nghĩa là nhục; ô nhục.

Cách viết chữ 辱 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 辱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này. Chữ 辱 thuộc bộ Thần | Thìn (辰).

Chữ 辱 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 耻辱 (chǐ rǔ) – sự ô nhục; 侮辱 (wǔ rǔ) – sỉ nhục; 凌辱 (líng rǔ) – lăng nhục; 刑辱 (xíng rǔ) – làm nhục bằng tra tấn; 受辱 (shòu rǔ) – bị xúc phạm; 屈辱 (qū rǔ) – làm nhục.