XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

耻辱 đọc là chǐ rǔ, nghĩa là sự ô nhục; xấu hổ. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

耻辱【恥辱】

[chǐ rǔ] [耻 辱]

sự ô nhục; xấu hổ; nhục nhã

令人感到耻辱羞愧的事物。

考试作弊被抓对他来说是一生的耻辱。

kǎo shì zuò bì bèi zhuā duì tā lái shuō shì yì shēng de chǐ rǔ.

Gian lận thi cử bị bắt đối với anh ấy là nỗi nhục cả đời.

他们决心洗雪过去的耻辱。

tā men jué xīn xǐ xuě guò qù de chǐ rǔ.

Họ quyết tâm rửa sạch nỗi nhục trong quá khứ.

Hỏi đáp về từ 耻辱

耻辱 nghĩa là gì?

耻辱 (chǐ rǔ) nghĩa là sự ô nhục; xấu hổ. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 耻辱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 耻, 辱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 耻辱?

Thường gặp: 含忍耻辱 (hán rěn chǐ rǔ) – chịu nhục.